bay-rum tree

bay-rum tree

The bay-rum tree grows tall in the tropical garden.

Định nghĩa

Danh từ:
- Cây bay-rum: Một loại cây nguồn gốc từ Tây Ấn (vùng Caribe), được biết đến của được sử dụng để chiết xuất tinh dầu làm nước thơm bay rum (một loại nước hoa nam tính). Cây này thuộc họ Sim (Myrtaceae), tên khoa học Pimenta racemosa.
- Nguồn gốc của bay rum: của cây bay-rum nguyên liệu chính để sản xuất nước thơm bay rum, một loại nước hoa kem dưỡng da phổ biến trong lịch sử.

dụ sử dụng
  • (Cây bay-rum nguồn gốc từ các đảo Caribe.)
  • ( từ cây bay-rum được chưng cất để làm nước thơm bay rum.)
  • (Cây bay-rum có thể cao tới 10 mét trong khí hậu nhiệt đới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a bay-rum tree": Dùng trong văn cảnhtả thực vật hoặc địa . (Mẫu vật này một cây bay-rum trưởng thành, dễ nhận biết nhờ thơm của .)
Biến thể từ gần giống
  • Bay rum (danh từ): Nước thơm bay rum, sản phẩm từ cây bay-rum. (Anh ấy xức nước thơm bay rum sau khi cạo râu.)
  • Pimenta racemosa (danh từ riêng): Tên khoa học của cây bay-rum. (Pimenta racemosa tên khoa học của cây bay-rum.)
Từ đồng nghĩa
  • West Indian bay tree: Cùng chỉ cây bay-rum, nhấn mạnh nguồn gốc Tây Ấn.
  • Pimenta tree: Tên chung cho các loài cây thuộc chi Pimenta, bao gồm cả cây bay-rum.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Grow from: mọc từ (hạt giống). (Cây bay-rum mọc từ hạt giống được trồng trong đất thoát nước tốt.)
  • Distill from: chưng cất từ (). (Tinh dầu được chưng cất từ của cây bay-rum.)
Thành ngữ liên quan
  • A whiff of bay rum: Một hơi thơm bay rum (ám chỉ mùi hương đặc trưng). (Căn phòng một hơi thơm bay rum, gợi nhớ cho anh ấy về ông nội.)